Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
232
.
05
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

106
.
90
-
232
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
232
.
05
0.031%WW
139
.
62
0.013%BS
106
.
90
0.011%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

205
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
205
.
01
0.02%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

71
.
81
-
202
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
202
.
85
0.024%MW
198
.
39
0.026%WW
88
.
83
0.01%BS
71
.
81
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

70
.
59
-
189
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
189
.
21
0.021%BS
70
.
59
0.009%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

30
.
57
-
172
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
172
.
04
0.02%ST | MW
96
.
43
0.01%ST | FT
50
.
82
0.008%FT
35
.
62
0.007%WW
31
.
88
0.007%BS
30
.
57
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
57
-
72
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
72
.
30
0.009%ST | WW
67
.
31
0.008%ST | BS
55
.
66
0.008%FN
54
.
33
0.008%MW
45
.
37
0.008%FT
42
.
95
0.007%BS
42
.
25
0.007%WW
41
.
57
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
43
-
56
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
56
.
93
0.008%ST | WW
32
.
98
0.007%ST | FT
26
.
95
0.007%MW
26
.
64
0.006%ST | BS
26
.
25
0.006%WW
19
.
76
0.006%FT
16
.
51
0.006%BS
16
.
43
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
22
-
41
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
41
.
45
0.007%FN
15
.
81
0.006%ST | MW
14
.
93
0.006%ST | FT
7
.
32
0.005%MW
7
.
23
0.005%ST | WW
5
.
52
0.005%ST | BS
5
.
44
0.005%FT
3
.
84
0.005%BS
3
.
22
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
45
-
17
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
82
0.006%ST | MW
16
.
88
0.006%ST | FT
8
.
43
0.005%MW
7
.
97
0.005%FT
6
.
11
0.005%ST | WW
5
.
91
0.005%ST | BS
5
.
81
0.005%WW
5
.
61
0.005%BS
5
.
45
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
24
-
13
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
49
0.006%MW
5
.
63
0.005%ST | BS
3
.
71
0.005%FT
3
.
70
0.005%WW
3
.
39
0.005%BS
3
.
24
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
49
-
12
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
77
0.005%FN
5
.
24
0.005%ST | FT
1
.
58
0.005%MW
1
.
22
0.005%ST | WW
0
.
56
4.8%ST | BS
0
.
49
11.75%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
58
-
3
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
24
0.005%ST | MW
1
.
47
0.005%MW
0
.
92
0.004%ST | FT
0
.
58
9.9%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
55
-
3
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | BS
3
.
18
0.005%ST | FN
3
.
16
0.005%ST | WW
2
.
07
0.005%BS
0
.
83
2.34%MW
0
.
72
5.66%FT
0
.
55
4.65%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
57
-
1
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
94
0.005%ST | WW
1
.
49
0.005%ST | BS
1
.
37
0.005%MW
0
.
99
0.004%WW
0
.
87
2.34%FT
0
.
57
4.65%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
55
-
1
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
61
0.005%FN
1
.
43
0.005%MW
0
.
70
5.45%WW
0
.
58
8.43%ST | BS
0
.
55
4.8%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
44
13.64%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
19
21.06%